tinh lực

Học thuật
Thân thiện
tinh lực

Người vận động viên tập trung toàn bộ tinh lực để chạy về đích.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh thần sức lực: Sự kết hợp giữa sự minh mẫn, nhiệt huyết trong tinh thần sức mạnh, năng lượng của thể chất. Đây nguồn năng lượng tổng hợp để con người suy nghĩ hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đã dồn hết tinh lực để hoàn thành công trình nghiên cứu.
    • Sau trận ốm, tinh lực của ông cụ đã suy giảm nhiều.
    • Công việc này đòi hỏi phải tinh lực dồi dào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dốc hết tinh lực" / "Mang hết tinh lực": Dành toàn bộ tâm trí sức lực cho một việc đó.
    • Người nghệ sĩ ấy đã dốc hết tinh lực cho tác phẩm cuối đời.
  • "Tinh lực cạn kiệt": Trạng thái tinh thần thể lực đều suy sụp, không còn năng lượng.
    • Làm việc liên tục không nghỉ khiến tinh lực anh ta cạn kiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Tinh thần (danh từ): Ý thức, tâm trạng, nhiệt huyết (thiên về mặt tinh thần).
  • Sức lực (danh từ): Sức mạnh thể chất, năng lượng của cơ thể (thiên về mặt thể chất).
  • Năng lượng (danh từ): Sức mạnh để hoạt động, có thể dùng cho cả vật tinh thần, phạm vi rộng hơn.
  • Sinh lực (danh từ): Sức sống, năng lượng duy trì sự sống hoạt động, thường mang sắc thái tự nhiên, cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Nghị lực: Sức mạnh của ý chí, quyết tâm vượt khó.
  • Nhiệt huyết: Lòng nhiệt tình, say mê mãnh liệt.
Lưu ý sử dụng
  • Tinh lực một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh sự hài hòa, đầy đủ cả hai yếu tố tinh thần thể chất, không tách rời.
tinh lực

Người vận động viên tập trung toàn bộ tinh lực để chạy về đích.

  1. Tinh thần sức lực: Mang hết tinh lực ra làm việc.